Từ vựng tiếng Anh liên quan đến dọn dẹp nhà cửa
He swept the leaves off the porch with a broom. Dịch: Anh ấy đã quét lá khỏi hiên nhà bằng một cây chổi. Từ đồng nghĩa. sweep. quét · brush. bàn chải ...
Tả cây chổi quét nhà
Đề bài: Tả cây chổi quét nhà. Tả cây chổi quét nhà môn Ngữ văn lớp 5 gồm dàn ý, 3 bài phân tích mẫu.
Chổi cọng dừa cao cấp, chổi tre chổi quét sân vườn, quét ...
Chổi quét trần nhà quét bụi mạng nhện chổi quét đa năng thông minh cây phất trần lau trần nhà máy lạnh tủ kệ trên cao uốn dẻo độ dài rút gọn 2,8m cán thép ...
